㿗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | teoi4 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒回切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】徒回切,音頹。隂病。【正字通】㿗疝經言丈夫隂器連少腹急痛也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤻊
| Quảng Đông | teoi4 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒回切 |
| Thanh mẫu | 定 |
surround-upper-left
【集韻】徒回切,音頹。隂病。【正字通】㿗疝經言丈夫隂器連少腹急痛也。
Dị thể: 𤻊