Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglai6
Hán ngữ Trung cổleh
Phản thiết鄰知切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤郎計切,音麗。【說文】癰也。一曰𤸃黑。 又【廣韻】【集韻】𠀤力智切,音詈。又【集韻】鄰知切,音離。又輦尒切,音邐。義𠀤同。 又【集韻】狼狄切,音歷。與癧同。

Thuyết Văn

癰也。从𤕫。麗聲。 一曰𤸃黑。讀若隷。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

郎計切。十六部。

【㿛】 (l“trí) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 麗 (lệ) Phiên thiết: Lang kế thiết Thượng tự: 郎 (lang) | Hạ tự: 計 (kế) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: lệ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: ung ({Ung thư} [癰疽] nhọt) vậy Một thuyết khác: 𤸃黑

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤻤 · 癧