Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkeux
Phản thiết薄陌切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】薄陌切,音帛。白色。與白同。 又【廣韻】匹白切【集韻】匹陌切,𠀤音拍。又【廣韻】古了切【集韻】吉了切,𠀤音皎。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 皎 · 皦 · 皎 · 皦