㿣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hot3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hat |
| Phản thiết | 何葛切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許葛切,音喝。見皏字註。 又【集韻】何葛切,音曷。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hot3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hat |
| Phản thiết | 何葛切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤許葛切,音喝。見皏字註。 又【集韻】何葛切,音曷。義同。