㿪
Tổng quan
Bệnh ngoài da
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuan |
|---|---|
| Phản thiết | 胡官切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤胡官切,音桓。【博雅】㿪,瘤病也。一曰皾㿪,矢藏。
Tự hình
- Khải thư
Bệnh ngoài da
| Hán ngữ Trung cổ | ghuan |
|---|---|
| Phản thiết | 胡官切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤胡官切,音桓。【博雅】㿪,瘤病也。一曰皾㿪,矢藏。