Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaa1
Hán ngữ Trung cổpra
Phản thiết伯加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】伯加切【集韻】邦加切,𠀤音巴。㿬皻,鼻病。【正字通】同疤。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư