㿭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrak |
| Phản thiết | 恥格切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】恥格切,音坼。皴㿭也。 又力摘切,音𥖪。姓也。出東平郡。○按《字彙》譌从斤,入四畫內。今改正。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | caak3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrak |
| Phản thiết | 恥格切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】恥格切,音坼。皴㿭也。 又力摘切,音𥖪。姓也。出東平郡。○按《字彙》譌从斤,入四畫內。今改正。