㿮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiangh |
|---|---|
| Phản thiết | 於亮切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤於驚切,音英。【玉篇】靑貌。 又【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤於亮切,音怏。義同。又靑血也。一曰面蒼。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qiangh |
|---|---|
| Phản thiết | 於亮切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤於驚切,音英。【玉篇】靑貌。 又【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤於亮切,音怏。義同。又靑血也。一曰面蒼。