Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết牛交切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】牛交切,音聱。皮堅也。 又必歷切,音壁。皮乾聲。

Tự hình

  • Khải thư