㿰 Tổng quan UnicodeU+3FF0Bộ thủ107.6Số nét11Cấu trúcleft-rightThương HiệtYKDHEThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết牛交切Thanh mẫu疑 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】牛交切,音聱。皮堅也。 又必歷切,音壁。皮乾聲。Tự hìnhKhải thư