㿷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | co4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chauh |
| Phản thiết | 才何切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楚媿切【集韻】楚類切,𠀤推去聲。【玉篇】粟體也。【類篇】膚如粟也。 又【集韻】楚委切,音𧍒,又才何切,音醝。義𠀤同。 又【廣韻】【集韻】𠀤七到切,音慥。【廣韻】米穀雜也。【類篇】米未舂也。與糙同。【字彙補】譌作𥀞,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥀞 · 糙 · 糙