Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaan5
Hán ngữ Trung cổmyanh
Phản thiết無販切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】無遠切【集韻】武遠切,𠀤音晚。【博雅】離也。謂皮脫離也。 又【廣韻】【集韻】𠀤無販切,晚去聲。義同。【廣韻】作𥀗。【玉篇】亦作脕。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥀗 · 𥀤