㿸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maan5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | myanh |
| Phản thiết | 無販切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】無遠切【集韻】武遠切,𠀤音晚。【博雅】離也。謂皮脫離也。 又【廣韻】【集韻】𠀤無販切,晚去聲。義同。【廣韻】作𥀗。【玉篇】亦作脕。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥀗 · 𥀤