㿺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | pok1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pruk |
| Phản thiết | 北角切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤北角切,音剝。墳起也。一曰皮破也。 又【玉篇】步角切,音雹。肉膭起也。【集韻】或作𤿈𦢊。亦省作暴。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤿈 · 𦢊