Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcyu5
Phản thiết丈呂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】直呂切【集韻】丈呂切,𠀤音宁。【說文】器也。【集韻】亦作𥃓。

Thuyết Văn

器也。从皿。宁聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

直吕切。五部。字從此。

【㿾】(trã) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 皿 (mãnh) | Thanh phù (聲符): 宁 (trữ) Phiên thiết: 直吕切 → trực + lữ Nghĩa: 器 vậy。 từ 皿。宁 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥃓 · 𧈚