䀂
Tổng quan
Xem An tàn 䀂????
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | on1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qan |
| Phản thiết | 於寒切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】烏寒切【集韻】於寒切,𠀤音安。【博雅】䀂𥂫,盂也。【揚子·方言】河濟之閒,謂之䀂𥂫。
Tự hình
- Khải thư
Xem An tàn 䀂????
| Quảng Đông | on1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qan |
| Phản thiết | 於寒切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 寒 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】烏寒切【集韻】於寒切,𠀤音安。【博雅】䀂𥂫,盂也。【揚子·方言】河濟之閒,謂之䀂𥂫。