Pinyin:

Tổng quan

[名] 古代一種烹飪的器具。《說文解字.皿部》:「䀇,器也。」

䀇子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggu2
Phản thiết公戸切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代一種烹飪的器具。《說文解字.皿部》:「䀇,器也。」

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】公戸切【集韻】果五切,𠀤音古。【說文】器也。【玉篇】亦作𥂩。 考證:〔【集韻】盤五切。〕 謹照原文盤改果。

Thuyết Văn

器也。从缶皿。古聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

公戸切。五部。

【䀇】 (cộ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 缶皿 (phẫu + mãnh) | Thanh phù (聲符): 古 (cổ) Phiên thiết: Công hộ thiết Thượng tự: 公 (công) | Hạ tự: 戸 (hộ) Trung cổ thanh mẫu: 見母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'c' + vận mẫu 'ư' ⚡ Chỉnh thanh: Thanh điệu suy luận từ âm HV hiện tại (không có nguồn trực tiếp) ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: cứ (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: kh…

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥂩