䀍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ham3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | domh |
| Phản thiết | 空紺切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】空紺切,音勘。【韻會】箱類。【增韻】器蓋。【字彙】器也。與从血者別。 又【正字通】小杯也。與㔶㯯𠀤同。
Thuyết Văn
䘓或从贛。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
依小徐及玉篇。
【䀍】 (khám) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 贛 (cống ⟨cám⟩ (Thông dụng như chữ {)) Nghĩa: áu hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰥊