䀏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuenh |
|---|---|
| Phản thiết | 熒絹切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-upper-right
Khang Hy
【唐韻】黃絢切【集韻】熒絹切,𠀤音縣。【說文】目搖也。或从旬作眴。 又【唐韻】胡畎切,縣上聲。義同。 又【集韻】須倫切,音荀。目眩也。
Thuyết Văn
目搖也。 从目。勻省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
項羽本紀。梁眴籍曰。可行矣。 黃絢切。十二部。
【䀏】 (huyến) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 勻省 (quân) Phiên thiết: Hoàng huyến thiết Thượng tự: 黃 (hoàng) | Hạ tự: 絢 (huyến) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'yên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hyện (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mục (Con mắt.) diêu (Lay động. Như {diêu ) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư