䀐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saam1 |
|---|---|
| Mân Nam | siam |
| Hán ngữ Trung cổ | sramh |
| Phản thiết | 師咸切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 咸 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所咸切【集韻】師咸切,𠀤音攕。【廣韻】瞻視也。 又【類篇】暫見也。與𥊀同。 又【集韻】所鑑切,攕去聲。義同。
Tự hình
- Khải thư