䀖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 他甸切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他年切,音天。視也。 又他甸切,天去聲。義同。 又【篇海】仰視也。【集韻】或作瞋睼。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tin1 |
|---|---|
| Phản thiết | 他甸切 |
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】他年切,音天。視也。 又他甸切,天去聲。義同。 又【篇海】仰視也。【集韻】或作瞋睼。