Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtin1
Phản thiết他甸切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他年切,音天。視也。 又他甸切,天去聲。義同。 又【篇海】仰視也。【集韻】或作瞋睼。

Tự hình

  • Khải thư