䀙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cheh |
| Phản thiết | 七計切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七計切,音砌。【玉篇】視也。【類篇】察也。一曰袤視。與𥉻同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cheh |
| Phản thiết | 七計切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤七計切,音砌。【玉篇】視也。【類篇】察也。一曰袤視。與𥉻同。