䀫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krep |
| Phản thiết | 古洽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古洽切【集韻】訖洽切,𠀤音夾。𥆢細暗。又眇也。一曰目睫動。或作䀹。 又【字彙】丁本切,敦上聲。朦朧欲睡貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gaap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | krep |
| Phản thiết | 古洽切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】古洽切【集韻】訖洽切,𠀤音夾。𥆢細暗。又眇也。一曰目睫動。或作䀹。 又【字彙】丁本切,敦上聲。朦朧欲睡貌。