䀬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cyun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cryen |
| Phản thiết | 從緣切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莊緣切,音𢂘。【玉篇】目瞬也。【廣韻】目眇視也。 又【廣韻】疾緣切【集韻】從緣切,𠀤音全。義同。 又【集韻】逡緣切,音筌。目不明也。
Tự hình
- Khải thư