䀭
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | goi1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 해 |
| Phản thiết | 柯開切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】柯開切,音該。目大貌。 又䀭矚,眾相視貌。 又人名。𨻰䀭,宋理宗時人。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | goi1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 해 |
| Phản thiết | 柯開切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】柯開切,音該。目大貌。 又䀭矚,眾相視貌。 又人名。𨻰䀭,宋理宗時人。