䀰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuk |
| Phản thiết | 古祿切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古祿切,音穀。【玉篇】目開也。【廣韻】大目也。【類篇】目動也。與𥆌同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | guk1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuk |
| Phản thiết | 古祿切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤古祿切,音穀。【玉篇】目開也。【廣韻】大目也。【類篇】目動也。與𥆌同。