Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổngengx
Phản thiết研領切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五剄切【集韻】研領切,𠀤迎上聲。【玉篇】直視也。 又【廣韻】五夾切,嵒入聲。【埤蒼】視貌。 又【集韻】丘耕切,音硜。與𥉸同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬑏