䀸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjed |
|---|---|
| Phản thiết | 之列切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 祭 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丑例切,音慸。【玉篇】瞥也。【廣韻】目光也。又目明也。【類篇】目美也。 又【唐韻】【集韻】𠀤征例切,音制。又【廣韻】旨熱切【集韻】之列切,𠀤音浙。義𠀤同。【集韻】或作䀿。【正字通】與𥇕同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䀿 · 𥇕 · 晢