䀽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jen |
| Phản thiết | 夷然切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】于線切,延去聲。【說文】本作𢌨。相顧視而行也。【博雅】視也。 又【廣韻】以然切【集韻】【韻會】【正韻】夷然切,𠀤音延。又【集韻】延面切,衍去聲。義𠀤同。 又【廣韻】七絹切,音縓。更視貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢌨 · 𢌫 · 𥆊 · 𨕐