䀿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjet |
|---|---|
| Phản thiết | 昌志切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】昌志切,音熾。瞥也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | cjet |
|---|---|
| Phản thiết | 昌志切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
left-right
【字彙補】昌志切,音熾。瞥也。