Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết下頂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】下頂切,音悻。瞑目貌。 又人名。與䁄。見【宋史·宗室表】。

Tự hình

  • Khải thư