䁇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mik |
|---|---|
| Phản thiết | 莫北切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】亡逼切【集韻】密逼切,音近密。【玉篇】暫視也。【廣韻】細視也。【吳萊尚志賦】䁇瞭目以霧披。 又【廣韻】莫北切【集韻】密北切,𠀤音墨。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | mik |
|---|---|
| Phản thiết | 莫北切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】亡逼切【集韻】密逼切,音近密。【玉篇】暫視也。【廣韻】細視也。【吳萊尚志賦】䁇瞭目以霧披。 又【廣韻】莫北切【集韻】密北切,𠀤音墨。義同。