䁋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hip3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dep |
| Phản thiết | 達協切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 怗 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼牒切【集韻】虛涉切,𠀤音弽。【玉篇】閉一目也。【類篇】目眇視也。【集韻】與瞸䁯通。 又【廣韻】徒協切【集韻】達協切,𠀤音牒。義同。 又【集韻】直涉切,音䐑。視不正貌。
Tự hình
- Khải thư