䁍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hap1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khrep |
| Phản thiết | 口陷切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦夾切【集韻】乞洽切,𠀤音恰。【說文】目陷也。【六書故】眸子枯陷也。【集韻】或作𥇌。 又【集韻】口陷切,恰去聲。又口減切,恰上聲。義𠀤同。 又枯含切,音堪。【博雅】視也。
Thuyết Văn
目陷也。 从目。咸聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅。䁍、陷也。引伸爲凡陷之偁。 苦夾切。古音在七部。
【䁍】 (kháp) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 咸 (hàm) Phiên thiết: Khổ giáp thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 夾 (giáp) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'iêp' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: khiếp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mục (Con mắt.) hãm (Vùi lấp mất. Bị vùi ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư