䁎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | dreng |
| Phản thiết | 除耕切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】宅耕切【集韻】除耕切,𠀤音橙。安審視貌。 又人名。希䁎。見【宋史·宗室表】。 又【集韻】唐丁切,音庭。目眵也。 又【集韻】抽庚切,音撐。直視也。同瞠。【類篇】通作盯。
Tự hình
- Khải thư