Tổng quan

hiếng mắt hiếng, hiêng hiếng [Eng: cross-eyed]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết於驚切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於驚切,音英。深目也。 又於慶切,英去聲。視也。亦作眏。

Tự hình

  • Khải thư