䁒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cip |
|---|---|
| Phản thiết | 子入切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】子入切【集韻】卽入切,𠀤音㗱。眨䁒,目動也。 又【集韻】側立切,音戢。淚出貌。同𥊬。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥊬
| Hán ngữ Trung cổ | cip |
|---|---|
| Phản thiết | 子入切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】子入切【集韻】卽入切,𠀤音㗱。眨䁒,目動也。 又【集韻】側立切,音戢。淚出貌。同𥊬。
Dị thể: 𥊬