䁕
Tổng quan
Sụp mắt xuống mà nhìn dưới thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | man4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | min |
| Phản thiết | 眉貧切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武巾切【集韻】眉貧切,𠀤音珉。與盿同。【玉篇】視貌。 又【廣韻】【集韻】𠀤彌鄰切,音民。俯視也。通作闅。
Tự hình
- Khải thư