䁘
Tổng quan
nhắm nhắm mắt [Eng: to shut/close one's eyes]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jeux |
|---|---|
| Phản thiết | 餘招切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 小 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】餘招切,音遙。美目也。 又【廣韻】以沼切【集韻】【正韻】以紹切,𠀤遙上聲。義同。 又【集韻】眇䁘,視貌。【木華·海賦】羣妖遘迕,眇䁘冶夷。 又【集韻】【正韻】𠀤伊鳥切,音杳。【類篇】遠視也。與䁏同。
Tự hình
- Khải thư