䁛
Tổng quan
coi coi nhà
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kyih |
|---|---|
| Phản thiết | 基位切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俱位切【集韻】基位切,𠀤音媿。大視也。 又視貌。與𥍁同。或作𧢦。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥍁 · 𧢦
coi coi nhà
| Hán ngữ Trung cổ | kyih |
|---|---|
| Phản thiết | 基位切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】俱位切【集韻】基位切,𠀤音媿。大視也。 又視貌。與𥍁同。或作𧢦。
Dị thể: 𥍁 · 𧢦