䁜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huangx |
| Phản thiết | 虎晃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】戸廣切,黃上聲。目大貌。 又【廣韻】呼晃切【集韻】虎晃切,𠀤音𧨆,䁳䁜,目疾也。出新字林。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | fong2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huangx |
| Phản thiết | 虎晃切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】戸廣切,黃上聲。目大貌。 又【廣韻】呼晃切【集韻】虎晃切,𠀤音𧨆,䁳䁜,目疾也。出新字林。