䁢
Tổng quan
Dáng mắt đẹp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | syun4 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 선 |
| Hán ngữ Trung cổ | zsyen |
| Phản thiết | 似宣切 |
| Thanh mẫu | 邪 |
| Vận | 仙 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】似宣切【集韻】旬宣切,𠀤音旋。【玉篇】好貌。【靈樞經】隂陽和平之人,其狀䁢䁢然。【註】目好貌。 又人名。希䁢。見【宋史·宗室表】。【集韻】與嫙同。
Tự hình
- Khải thư