Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhjyih
Phản thiết陟革切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丑戹切,檉入聲。澤眼也。 又䁤䁺,目明貌。 又陟革切,音摘。目豎也。 又【廣韻】火癸切,倠上聲。恚視也。 又火季切,倠去聲。義同。

Tự hình

  • Khải thư