䁩
Tổng quan
ngơ ngơ ngẩn [Eng: amazed
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngio |
|---|---|
| Phản thiết | 牛居切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】語居切【集韻】【正韻】牛居切【韻會】魚居切,𠀤音魚。【爾雅·釋畜】馬二目白,䁩。【註】似魚目也。陸佃云:今之環眼馬,馬最下者。通作魚。【詩·魯頌】有驔有魚。【字書】作𩥭。【類篇】或作𥆐。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䏸 · 䐳 · 𥆐