Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết蒙弄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡骨切,魂入聲。濁垢也。 又【字彙】蒙弄切,蒙去聲。目不明也。

Tự hình

  • Khải thư