䁮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cim4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zemh |
| Phản thiết | 子念切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】昨鹽切【集韻】慈鹽切,𠀤音潛。閉目內思也。 又【廣韻】漸念切【集韻】慈豔切,𠀤潛去聲。義同。 又【博雅】憂也。 又【集韻】子念切,音僭。【揚子·方言】宋衞謂憂或曰䁮。【註】䁮者,憂而不動也。俗作𥋋。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥋋