Tổng quan

ma ma (nhìn nhé, nhìn trộm)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmaai4
Hán ngữ Trung cổmre
Phản thiết莫婆切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ma ma (nhìn nhé, nhìn trộm); ma mãnh [Eng: to peep; to look at something stealthily; (Cant.) to close the eyes]
  • Bảng Tra Chữ Nôm dọn dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn [Eng: to set the table; to put the furniture in order, to clear away]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤莫佳切,買平聲。【說文】小視也。【廣韻】視貌。 又叶莫婆切,音摩。【揚子·太𤣥經】旌旗絓羅,干戈蛾蛾。師孕唁之,哭且䁲。【註】䁲,竊視也。【說文】本作䁲。【集韻】或作䚑。

Thuyết Văn

小視也。 从目。𧵽聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

大玄。旌旗絓羅。干戈蛾蛾。師孕唁之。哭且䁲。注。䁲音麻。竊視之稱。 莫佳切。十六部。大玄與十七合韵。

【䁲】 (ma ⟨máy|dọn⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 𧵽 (𧵽) Phiên thiết: Mạc giai thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 佳 (giai) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: mề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiểu (Nhỏ.) thị (Nhìn kĩ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䚑 · 𥋻 · 𥌚