䁳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mangx |
| Phản thiết | 模朗切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】模朗切【集韻】母朗切,𠀤音莽。【玉篇】無一目曰䁳。 又【廣韻】矘䁳,目無精也。一曰目不明也。【楚辭·遠遊】作矘莽。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mong5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mangx |
| Phản thiết | 模朗切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】模朗切【集韻】母朗切,𠀤音莽。【玉篇】無一目曰䁳。 又【廣韻】矘䁳,目無精也。一曰目不明也。【楚辭·遠遊】作矘莽。