Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzin2
Hán ngữ Trung cổcjenx
Phản thiết矢善切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤旨善切,鸇上聲。【說文】視而止也。【玉篇】一作𥊳。 又【廣韻】式善切【集韻】矢善切,𠀤羶上聲。視面色變也。

Thuyết Văn

視而不止也。 从目。亶聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

不字依廣韵補。 旨善切。十四部。

【䁴】 (thiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 亶 (đản) Phiên thiết: Chỉ thiện thiết Thượng tự: 旨 (chỉ) | Hạ tự: 善 (thiện) Trung cổ thanh mẫu: 章母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ch' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: chiển (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thị (Nhìn kĩ) nhi (Mày. Như {nhi ông} [) bất (Chẳng. Như {bất khả}) chỉ (Dừng…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥊳