䁶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 吉了切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吉歷切,音激。目不瞬也。 又【字彙】吉了切,音皎。【篇海】明也。一曰淸別貌。亦作𥉒。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 吉了切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】吉歷切,音激。目不瞬也。 又【字彙】吉了切,音皎。【篇海】明也。一曰淸別貌。亦作𥉒。