䁸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrung |
|---|---|
| Phản thiết | 奴冬切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女江切【集韻】濃江切,𠀤音𦗳。【玉篇】目不明也。 又【集韻】奴冬切,音農。【玉篇】怒目也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nrung |
|---|---|
| Phản thiết | 奴冬切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】女江切【集韻】濃江切,𠀤音𦗳。【玉篇】目不明也。 又【集韻】奴冬切,音農。【玉篇】怒目也。