䁺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjek |
| Phản thiết | 施隻切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤施隻切,音釋。視貌。 又【集韻】昌石切,音尺。義同。 又夷益切,音亦。【類篇】目明貌。【揚子·方言】睨䁺,明也。【繆襲·尤射】上下䁺爰易釐。【註】䁺,明也。 又人名。【吳越春秋】越王無壬生無䁺。本作𥋭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥋭